cốc loại

Danh từ
Danh từ
  1. Các loại hạt ngũ cốc.

"cốc loại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grain

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốcâm đầu c · vần ôc · thanh sắc
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cốc loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.