Danh từĐộng từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ tïŋ˨˩] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lòng yêu đương đối với người không phải là vợ hay chồng hiện tại của mình.
- Có quan hệ yêu đương với người khác khi mà đã kết hôn.
- Nói người đã kết hôn yêu đương dan díu với người khác.
Câu ví dụ
- Layla đã ngoại tình với tiến sĩ Bakir.Layla was having an affair with Dr. Bakir.
- Layla đã ngoại tình với bác sĩ Bakir.Layla was having an affair with Dr. Bakir.
- Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.I found out my wife cheated on me.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 外情.
"ngoại tình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to have an affair |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | betrügen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | измена изме́на |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoại tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.