Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˨˩ ŋwaːj˨˩] · Huế [ʔɓej˦˩ ŋwaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓej˨˩ ŋwaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự thể hiện ra ngoài của sự vật, hiện tượng
Câu ví dụ
- Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.Don't let appearances deceive you.
- Anh ấy chăm chút vẻ bề ngoài của mình.He takes care of his appearance.
- Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.Don't be fooled by her appearance.
"bề ngoài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | outwardly · appearance; outside |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 表面 biǎo miàn · 外表 wài biǎo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 上 うえ · 格好 かっこう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 겉 geot |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bề ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.