bên ngoài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˧ ŋwaːj˨˩] · Huế [ʔɓen˧˧ ŋwaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəːn˧˧ ŋwaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt hướng về không gian ngoài sự vật, hiện tượng.

Câu ví dụ

  • Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.A bunch of people were standing outside waiting.
  • Bạn có thể thực hiện từ bên ngoài.You can do it from outside.
  • Nước được cung cấp từ bên ngoài.Water was supplied from outside.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"bên ngoài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outside · outer · outward · external
🇨🇳 Tiếng Trung 外 wài · 外界 wài jiè
🇯🇵 Tiếng Nhật 外 そと · 外部 がいぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 밖 bak · 바깥 bakkat · 외부 oebu
🇫🇷 Tiếng Pháp dehors · l'extérieur
🇩🇪 Tiếng Đức draußen · äußer
🇷🇺 Tiếng Nga снаружи снару́жи · внешний вне́шний
🇹🇭 Tiếng Thái ภายนอก phaai-nâwk · ข้างนอก khâang-nâwk
🇮🇹 Tiếng Ý fuori · esterno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bênâm đầu b · vần ên · thanh ngang
ngoàiâm đầu ng · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bên ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.