Danh từ
- Người không thuộc gia đình mình hay người không tham dự việc gì.
- Vợ chồng cãi nhau, người ngoài chê cười.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thấy tiếng người ngoài rất thú vịI find foreign languages very interesting.
- Hãy coi như chúng ta là người ngoài hành tinh.Let's pretend we're aliens.
- Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!I swear, I saw an alien!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.