Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thể loại

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˩ lwaːj˧˨ʔ] · Huế [tʰej˧˨ lwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰej˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Toàn bộ những tác phẩm có chung những đặc tính về nội dung, giọng văn, phong cách.
    • Thể loại thơ trữ tình.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi có thể nghe và thích mọi thể loại.I can listen to just about any genre and like it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 體類.

"thể loại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh genre
🇰🇷 Tiếng Hàn 장르 jangreu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thể loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.