ngoại lệ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ le˧˨ʔ] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở ngoài cái thông thường.
    • Qui tắc nào cũng có những trường hợp ngoại lệ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn cũng không phải là ngoại lệ.You're no exception.
  • Bạn cũng không phải ngoại lệ.You're no exception.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 外例.

"ngoại lệ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exception
🇨🇳 Tiếng Trung 例外 lì wài
🇯🇵 Tiếng Nhật 例外 れいがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 예외 yeoe
🇫🇷 Tiếng Pháp l'exception
🇩🇪 Tiếng Đức die Ausnahme
🇷🇺 Tiếng Nga исключение исключе́ние
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อยกเว้น khâw-yók-wén
🇮🇹 Tiếng Ý l'eccezione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoại lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.