Danh từ
- Các nhà đầu tư nước ngoài tạo lập tài khoản và thực hiện giao dịch chứng khoán tại thị trường sở tại.
- Khối ngoại bán ròng.
"khối ngoại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | foreign block |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khối ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.