Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sảng khoái

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˩ xwaːj˧˦] · Huế [ʂaːŋ˧˨ kʰwaːj˨˩˦] ~ [saːŋ˧˨ kʰwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˦ kʰwaːj˦˥] ~ [saːŋ˨˩˦ kʰwaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói tinh thần tỉnh táo, vui vẻ.

Câu ví dụ

  • Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi đi dạo.I feel refreshed after taking a walk.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sảng khoái" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 痛快 tòng kuài · 爽快 shuǎng kuai
🇯🇵 Tiếng Nhật さっぱり · さわやか · すっきり
🇰🇷 Tiếng Hàn 시원하다 siwonhada · 상쾌하다 sangkwaehada
🇹🇭 Tiếng Thái สดชื่น sòt-chûen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sảngâm đầu s · vần ang · thanh hỏi
khoáiâm đầu kh · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sảng khoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.