Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoài niệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˨˩ niəm˧˨ʔ] · Huế [hwaːj˦˩ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːj˨˩ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Vch.) Tưởng nhớ về những gì qua đi đã lâu.
    • Hoài niệm về quá khứ xa xăm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 懷念.

"hoài niệm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 怀念 huái niàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 懐かしい なつかしい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoàiâm đầu h · vần oai · thanh huyền
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoài niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.