Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huyền thoại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwiən˨˩ tʰwaːj˧˨ʔ] · Huế [hwiəŋ˦˩ tʰwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [wiəŋ˨˩ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu chuyện không có thật, mang vẻ thần bí, kì lạ và hoàn toàn do tưởng tượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 玄話.

"huyền thoại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh legendary
🇫🇷 Tiếng Pháp le mythe
🇩🇪 Tiếng Đức der Mythos
🇮🇹 Tiếng Ý il mito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

huyềnâm đầu h · vần uyên · thanh huyền
thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "huyền thoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.