Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước ngoài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ ŋwaːj˨˩] · Huế [nɨək̚˦˧˥ ŋwaːj˦˩] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ ŋwaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. các quốc gia ngoài quốc gia đang được nói đến

Câu ví dụ

  • Dịch thơ sang tiếng nước ngoài không dễ.Translating poetry into foreign languages isn't easy.
  • Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm.I've lived abroad for ten years.
  • Tôi từng có ý định đi nước ngoài.I'd planned to go abroad.

"nước ngoài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh foreign · foreigner · foreign; abroad
🇯🇵 Tiếng Nhật 外国 がいこく · 外国人 がいこくじん · 海外 かいがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 외국 oeguk · 외국인 oegukin · 해외 haeoe
🇫🇷 Tiếng Pháp l'étranger
🇩🇪 Tiếng Đức das Ausland · der Ausländer
🇷🇺 Tiếng Nga иностранный иностра́нный
🇹🇭 Tiếng Thái ต่างประเทศ tàang-prà-thêet · ต่างชาติ tàang-châat · ชาวต่างชาติ chaao-tàang-châat
🇮🇹 Tiếng Ý lo straniero · l'estero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
ngoàiâm đầu ng · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nước ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.