đi ngoài

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗi˧˧ ŋwaːj˨˩] · Huế [ʔɗɪj˧˧ ŋwaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɪj˧˧ ŋwaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. chuyển động đến nơi bên ngoài
  2. đi ỉa, đại tiện, đi cầu, đi vệ sinh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đi ngoài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh go out
🇫🇷 Tiếng Pháp sortir
🇳🇱 Tiếng Hà Lan buitengaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
ngoàiâm đầu ng · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đi ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.