Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hối đoái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ ʔɗwaːj˧˦] · Huế [hoj˨˩˦ ʔɗwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [hoj˦˥ ʔɗwaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc đổi tiền của một nước lấy tiền của một nước khác.
    • Tỉ giá hối đoái giữa đồng yên Nhật và tiền đồng Việt.

Câu ví dụ thêm

  • Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.The exchange rates for foreign currency change daily.
  • Bạn có biết tỉ giá hối đoái giữa đô la và euro không?Do you know the conversion rate between dollars and euros?

"hối đoái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exchange
🇯🇵 Tiếng Nhật 為替 かわせ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hốiâm đầu h · vần ôi · thanh sắc
đoáiâm đầu đ · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hối đoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.