Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ kuək̚˧˦] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước ngoài.
- Người ngoại quốc.
- Từ ngoại quốc trở về.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 外國.
"ngoại quốc" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ต่างชาติ tàang-châat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo straniero |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoại quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.