hoài bão

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˨˩ ʔɓaːw˦ˀ˥] · Huế [hwaːj˦˩ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [waːj˨˩ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ấp ủ trong lòng ý muốn làm những điều lớn lao và tốt đẹp.
    • Sống an phận, không hoài bão điều gì.
Danh từ
  1. Điều lớn lao và tốt đẹp ấp ủ trong lòng dự định muốn làm.
    • Ấp ủ nhiều hoài bão.
    • Nuôi hoài bão lớn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 懷抱.

"hoài bão" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ambition
🇨🇳 Tiếng Trung 抱负 bào fù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoàiâm đầu h · vần oai · thanh huyền
bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hoài bão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.