ngoại lai

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ laːj˧˧] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ laːj˧˧] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ nước ngoài đến, từ xa lạ đến.
    • Nguyên nhân ngoại lai.

"ngoại lai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exotic
🇮🇹 Tiếng Ý esotico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngoại lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.