hoại thân

Động từ
Động từ
  1. Tự huỷ hoại thân mình.

"hoại thân" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 壞身

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoạiâm đầu h · vần oai · thanh nặng
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoại thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.