Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oái oăm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːj˧˦ ʔwam˧˧] · Huế [ʔwaːj˨˩˦ ʔwam˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)waːj˦˥ (ʔ)wam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khó khăn ngoắt ngoéo, gây phiền phức.
    • Cảnh ngộ oái oăm.
  2. Khó tính, hay đổi ý kiến.
    • Oái oăm quá, đòi hết cái này đến cái nọ.

Cấu tạo âm tiết

oáiâm đầu (không) · vần oai · thanh sắc
oămâm đầu (không) · vần oăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "oái oăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.