Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

soái hạm

Danh từ
Danh từ
  1. Loại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo cờ riêng, ở vị trí dẫn đầu trong một nhóm tàu, cũng như có kích cỡ lớn nhất, tốc độ nhanh và được trang bị vũ khí mạnh hơn so với các tàu thông thường khác.
    • Họ vay kín để xem chiếc soái hạm và nói rằng nó được hạ thủy từ thập niên 90.

"soái hạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flagship
🇫🇷 Tiếng Pháp navire amiral

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

soáiâm đầu s · vần oai · thanh sắc
hạmâm đầu h · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "soái hạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.