khắc khoải

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˦ xwaːj˧˩] · Huế [kʰak̚˦˧˥ kʰwaːj˧˨] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ kʰwaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Băn khoăn, không yên tâm.
    • Buồn mọi nỗi lòng đà khắc khoải (Cung oán ngâm khúc)
  2. Lặp đi, lặp lại mãi một âm điệu với giọng buồn buồn.
    • Cuốc kêu khắc khoải đêm ngày.

Cấu tạo âm tiết

khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc
khoảiâm đầu kh · vần oai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khắc khoải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.