Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoại tệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ te˧˨ʔ] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ tej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ tej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiền mặt của nước ngoài dùng trong việc mậu dịch.
    • Giao dịch ngoại tệ.

Câu ví dụ thêm

  • Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.The exchange rates for foreign currency change daily.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 外幣.

Từ, cụm từ chứa "ngoại tệ"

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
tệâm đầu t · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoại tệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.