Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngoại tệ mạnh

Danh từ
Danh từ
  1. Đồng tiền nước ngoài có khả năng chuyển đổi dễ dàng trên thị trường quốc tế.
    • Đô la Mỹ thường được xem là ngoại tệ mạnh.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
tệâm đầu t · vần ê · thanh nặng
mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoại tệ mạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.