Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˨˩ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [ŋwaːj˦˩ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tham dự, không liên quan đến.
- Hai bên cãi nhau, tôi ở ngoài cuộc.
"ngoài cuộc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoài cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.