ngoài trời

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ở khoảng trống, không có mái che.
    • Chiếu bóng ngoài trời.

Câu ví dụ thêm

  • Ngoài trời ấm hơn trong phòng này.It's warmer outside than in this room.
  • Chúng tôi đã dành cả ngày ở ngoài trời.We spent a day outside.
  • Bên ngoài trời đang mưa nên tôi đã vào nhà.It's raining outside so I came into the house.

"ngoài trời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outdoor · outdoors
🇯🇵 Tiếng Nhật 屋外 おくがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 야외 yaoe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoàiâm đầu ng · vần oai · thanh huyền
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngoài trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.