hải ngoại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [haːj˧˨ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước ngoài.
    • Lá thư từ hải ngoại gửi về.
    • Bôn ba nơi hải ngoại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 海外.

"hải ngoại" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 海外 かいがい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hải ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.