dã ngoại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ ŋwaːj˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˨ ŋwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ŋwaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động ngoài trời, trong một không gian rộng mở.

Câu ví dụ

  • Dã ngoại vào một ngày nắng là một ý kiến hay.Picnic on a sunny day is a good idea.
  • Tom đi dã ngoại.Tom went on a picnic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 野外.

"dã ngoại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh picnic
🇯🇵 Tiếng Nhật ピクニック · 遠足 えんそく
🇰🇷 Tiếng Hàn 소풍 sopung
🇩🇪 Tiếng Đức das Picknick
🇷🇺 Tiếng Nga пикник пикни́к

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

dãâm đầu d · vần a · thanh ngã
ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dã ngoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.