Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đối thoại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ tʰwaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ tʰwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chuyện qua lại giữa hai hay nhiều người với nhau.
    • Cuộc đối thoại tay ba.
    • Học thuộc đoạn đối thoại trong kịch bản.
  2. Bàn bạc, thương lượng trực tiếp giữa hai hay nhiều bên để giải quyết các vấn đề cùng quan tâm.
    • Chuyển từ đối đầu sang đối thoại.
    • Đối thoại chính trị.

"đối thoại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dialog
🇨🇳 Tiếng Trung 对话 duì huà
🇮🇹 Tiếng Ý il dialogo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đốiâm đầu đ · vần ôi · thanh sắc
thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đối thoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.