khoái lạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwaːj˨˩˦ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwaːj˦˥ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự vui sướng, thỏa mãn.
    • Định nghĩa khoái lạc là sảng khoái và lạc quan.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.
  • Cô ấy đắm mình trong cảm giác khoái lạc.She abandoned herself to pleasure.

"khoái lạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pleasure

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoáiâm đầu kh · vần oai · thanh sắc
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khoái lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.