năm ngoái

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˧˧ ŋwaːj˧˦] · Huế [nam˧˧ ŋwaːj˨˩˦] · Sài Gòn [nam˧˧ ŋwaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năm trước năm hiện thời.

Câu ví dụ

  • Năm ngoái, mình xem ít nhất 50 phim.Last year, I saw at least fifty films.
  • Chúng tôi đã đi London vào năm ngoái.We went to London last year.
  • Năm ngoái chúng tôi đã đi Luân Đôn.We went to London last year.

"năm ngoái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh last year
🇨🇳 Tiếng Trung 去年 qù nián
🇯🇵 Tiếng Nhật 去年 きょねん · 昨 さく
🇰🇷 Tiếng Hàn 작년 jaknyeon · 지난해 jinanhae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "năm ngoái"

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
ngoáiâm đầu ng · vần oai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "năm ngoái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.