Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủng loại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˩ lwaːj˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˧˨ lwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˨˩˦ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống loài.
    • Các chủng loại thực vật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 種類.

"chủng loại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 品种 pǐn zhǒng
🇯🇵 Tiếng Nhật 種類 しゅるい
🇰🇷 Tiếng Hàn 종류 jongryu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chủngâm đầu ch · vần ung · thanh hỏi
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chủng loại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.