ngoại tiếp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ tiəp̚˧˦] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Toán học) .
  2. Nói một vòng tròn đi qua tất cả các đỉnh của một đa giác.
    • Vòng tròn ngoại tiếp.
  3. Nói một đa giác mà tất cả các cạnh đều tiếp xúc với một đường tròn.
    • Đa giác ngoại tiếp.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngoại tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.