Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ twiən˧˦] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (máy tính) không ở trong trạng thái được kết nối và thâm nhập trực tiếp vào một mạng máy tính, nhưng vẫn có thể tham khảo được thông tin, dữ liệu mà trước đó đã duyệt qua khi trực tuyến nhờ cơ chế ghi sao của trình duyệt; phân biệt với trực tuyến.
- Mô tả hệ thống (thường là máy tính) không được kết nối với mạng lưới nào khác.
"ngoại tuyến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | offline |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoại tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.