Tính từPhó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ twiən˧˦] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mô tả hệ thống (thường là máy tính) đang được kết nối với một mạng lưới lớn hơn (thường là mạng máy tính).
- Có sẵn trên mạng Internet.
- Tối nay sẽ có buổi phỏng vấn trực tuyến tại báo điện tử của chúng tôi.
- Thực hiện thông qua mạng lưới Internet.
- Tôi sẽ phỏng vấn trực tuyến các bạn vào sáng mai.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đang bị quấy rối trực tuyến.I'm getting online harassment.
- Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.Online casinos are illegal in Viet Nam.
"trực tuyến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | online |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 온라인 onrain |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ออนไลน์ awn-lai |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | en línea · online · on-line |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ, cụm từ chứa "trực tuyến"
diễn đàn trực tuyếndiễn đàn được xây dựng trên nền trang mạng, nơi mọi người có thể viết bài trao đổi trực tuyến với nhau.hội nghị trực tuyếnPhương thức hội nghị trong đó mọi người liên lạc với nhau qua mạng máy tính nội bộ hay Internet liên tục và lập tức.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trực tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.