Danh từ
- Phương thức hội nghị trong đó mọi người liên lạc với nhau qua mạng máy tính nội bộ hay Internet liên tục và lập tức.
"hội nghị trực tuyến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | conferencing |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
| nghị | âm đầu ngh · vần i · thanh nặng |
| trực | âm đầu tr · vần ưc · thanh nặng |
| tuyến | âm đầu t · vần uyên · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "hội nghị trực tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.