Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwaːj˧˩ maːj˧˦] · Huế [tʰwaːj˧˨ maːj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˦ maːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dễ chịu, khoan khoái.
- Việc làm thoải mái.
Câu ví dụ thêm
- Du lịch bằng tàu có thoải mái không?Is it comfortable to travel by ship?
- Hãy làm việc một cách thoải mái.Please do the work at your own convenience.
- Chiếc giường đó cực kỳ thoải mái.The bed is very comfortable.
"thoải mái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | comfortable · relaxed · comfort · easygoing · ease · comfortably |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 舒服 shū fu · 轻松 qīng sōng · 痛快 tòng kuài · 舒适 shū shì · 舒畅 shū chàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 楽 らく · 快適 かいてき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 편하다 pyeonhada · 편안하다 pyeonanhada · 편히 pyeonhi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | confortable · relax |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | locker · bequem |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สบาย sà-baai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | comodo · l'agio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thoải mái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.