Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːj˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [lwaːj˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một từ hoặc phụ tố đi kèm theo các danh từ và có thể được coi là "chỉ loại" danh từ được bổ nghĩa.
"loại từ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | classifier |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 助数詞 · 類別詞 · 量詞 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | classificateur |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | clasificador |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | classificador |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "loại từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.