hoại
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˧˨ʔ] · Huế [hwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hư hỏng thối rữa.
- Phân xanh đã tự hoại.
Câu ví dụ thêm
- Hút thuốc sẽ huỷ hoại sức khoẻ của bạn.Smoking will ruin your health.
- Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.Easy living corrupted the warrior spirit.
- Tiền hủy hoại Ziri.Money destroyed Ziri.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoại"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoại"
phá hoạiLàm cho hỏng, cho thất bại.hủy hoạiLàm cho suy yếu rồi hỏng.hoại nhânNgười độc ác.hoại thânTự huỷ hoại thân mình.băng hoạiHư hỏng, đổ nát, mất đi những gì tốt đẹp nhất.bại hoạiĐã suy đồi đến mức mất hết phẩm chất.hoại thưBị thối rữa một bộ phận trên cơ thể sống.hoại tửChứng viêm do virus thâm nhập vùng khớp không còn khả năng tự vệ, thường gặp ở người tổn thương do tác động ngoại lực rất lớn..
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.