hoại tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːj˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [hwaːj˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [waːj˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chứng viêm do virus thâm nhập vùng khớp không còn khả năng tự vệ, thường gặp ở người tổn thương do tác động ngoại lực rất lớn..

Cấu tạo âm tiết

hoạiâm đầu h · vần oai · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hoại tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.