Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đoái hoài

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗwaːj˧˦ hwaːj˨˩] · Huế [ʔɗwaːj˨˩˦ hwaːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗwaːj˦˥ waːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để ý, quan tâm đến.

Câu ví dụ

  • Chẳng ai thèm đoái hoài đến chúng ta cả.Nobody gives a crap about us.

Cấu tạo âm tiết

đoáiâm đầu đ · vần oai · thanh sắc
hoàiâm đầu h · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đoái hoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.