cuồng phong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kuəŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧] · Huế [kuəŋ˦˩ fawŋ͡m˧˧] ~ [kuəŋ˦˩ fɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Văn chương) Cơn gió xoáy dữ dội.
    • Trận cuồng phong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 狂風. Trong đó: 狂 (“cuồng”: dữ dội, mãnh liệt); 風 (“phong”: gió).

Cấu tạo âm tiết

cuồngâm đầu c · vần uông · thanh huyền
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cuồng phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.