Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nằm xuống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nam˨˩ suəŋ˧˦] · Huế [nam˦˩ suəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nam˨˩ suəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chết.
    • Bố nằm xuống các con tranh nhau của cải.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy nằm xuống ngay cạnh tôi.He lay down next to me.
  • Bạn không nên nằm xuống ngay sau khi ăn.You shouldn't lie down right after eating.

"nằm xuống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to lie down
🇩🇪 Tiếng Đức hinlegen
🇷🇺 Tiếng Nga ложиться ложи́ться · лечь

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nằmâm đầu n · vần ăm · thanh huyền
xuốngâm đầu x · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nằm xuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.