Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˧ kuəŋ˨˩] · Huế [ʔɗiəŋ˧˧ kuəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˧˧ kuəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mất trí, rối loạn tâm thần quá nặng không có khả năng kiểm soát.
Câu ví dụ
- Cô ta yêu nó điên cuồng.She's madly in love with her.
- Anh ta yêu nó điên cuồng.He's madly in love with him.
"điên cuồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wildly · crazy · insane |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 疯狂 fēng kuáng · 猖狂 chāng kuáng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | scatenato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điên cuồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.