Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [luəŋ˧˦ kuəŋ˧˦] · Huế [luəŋ˦˧˥ kuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [luəŋ˦˥ kuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở vào trạng thái mất bình tĩnh, thiếu tự chủ đến mức không biết xử sự, đối phó ra sao (thường thể hiện bằng những cử chỉ, hành động không tự nhiên, vụng về, thất thố).
- Mừng quá, chân tay luống cuống không biết làm gì.
- Bị hỏi dồn nên luống cuống.
"luống cuống" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luống cuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.