bịt mắt bắt dê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓit̚˧˨ʔ mat̚˧˦ ʔɓat̚˧˦ ze˧˧] · Huế [ʔɓit̚˨˩ʔ mak̚˦˧˥ ʔɓak̚˦˧˥ jej˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɨt̚˨˩˨ mak̚˦˥ ʔɓak̚˦˥ jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi trong đó một người chơi sẽ bị bịt mắt và sẽ phải bắt những người còn lại, người chơi còn lại mà bị bắt được sẽ thua cuộc và phải thế vào chỗ của người bắt.

Cấu tạo âm tiết

bịtâm đầu b · vần it · thanh nặng
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc
bắtâm đầu b · vần ăt · thanh sắc
dêâm đầu d · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bịt mắt bắt dê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.