Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

別

biệtHán Việt · Nôm
liệtHán Việt · Nôm
biếtNôm
bếtNôm
bítNôm
bệtNôm
bịtNôm
bẹtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5225
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Chia, tách, phân làm hai hay nhiều phần.
Tính từ
  1. Khác, khác biệt.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 別 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

separate, other; do not

Giản thể và phồn thể

Chữ 別 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "biệt"

Chữ khác cũng đọc là "liệt"

Xem cả 30 chữ đọc là "liệt" →

Chữ khác cũng đọc là "biết"

Chữ khác cũng đọc là "bết"

Chữ khác cũng đọc là "bít"

Chữ khác cũng đọc là "bệt"

Chữ khác cũng đọc là "bịt"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 別

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 別 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 別 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).