別
biệtHán Việt · Nôm
liệtHán Việt · Nôm
biếtNôm
bếtNôm
bítNôm
bệtNôm
bịtNôm
bẹtâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5225
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
- liệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liệt" · âm tiết liệt
- biết — Nôm. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- bết — Nôm. Chữ cùng âm "bết" · âm tiết bết
- bít — Nôm. Chữ cùng âm "bít" · âm tiết bít
- bệt — Nôm. Chữ cùng âm "bệt" · âm tiết bệt
- bịt — Nôm. Chữ cùng âm "bịt" · âm tiết bịt
- bẹt — âm Việt. Chữ cùng âm "bẹt" · âm tiết bẹt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chia, tách, phân làm hai hay nhiều phần.
- Khác, khác biệt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 別 theo lối Nôm
biếtCó ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.liệtNói toàn thân thể hoặc một phần bị bại không cử động được.bịtLàm cho chỗ hở trở nên kín lại.biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả. Đi một năm không có thư về.bít(xem từ nguyên 1) Từ tin học chỉ đơn vị thông tin nhỏ nhất.bếtCó thứ gì dính vào thành một lớp khá dày.bệtxem bết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
separate, other; do not
Giản thể và phồn thể
Chữ 別 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ khác cũng đọc là "liệt"
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "bết"
Chữ khác cũng đọc là "bít"
Chữ khác cũng đọc là "bệt"
Chữ khác cũng đọc là "bịt"
Chữ cùng bộ 刀
列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 別
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 別 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 別 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).