捩

lệHán Việt
liệtHán Việt
Có âm Hán Việt U+6369
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

twist with hands; snap, tear

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "liệt"

Xem cả 30 chữ đọc là "liệt" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 捩

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 捩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).