Chữ Hán Nôm đọc là "liệt"
30 chữ có âm đọc "liệt" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "liệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "liệt"
別Chia, tách, phân làm …列a line; to arrange in…烈fiery, violent, vehem…咦exclamation of surpri…裂split, crack, break o…劣(Econ) Hàng xấu洌clear咧stretch mouth, grimac…冽cold and raw; pure, c…脟茢sedges; rushes趔not progressing; to b…颲埒Đê; đường đắp cao (ch…埓Đê; đường đắp cao (ch…㬯sunset㾐ulcer, a sore; swelli…哶bleat哷戾perverse, recalcitran…捋to pluck; to gather i…捩twist with hands; sna…栵hedge棙obstinate; to draw th…睙蛚鴷a woodpecker𡿪
Chữ Nôm đọc là "liệt"
Chữ có âm Việt "liệt" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).