冽
liệtHán Việt
rétNôm
sétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51BD
- Bộ thủ
- 冫 băng số 15
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "liệt" · âm tiết liệt
- rét — Nôm. Chữ cùng âm "rét" · âm tiết rét
- sét — Nôm. Chữ cùng âm "sét" · âm tiết sét
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冽 theo lối Nôm
rétNói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.sétHiện tượng phóng điện trong không khí giữa không gian và một vật ở mặt đất, gây ra một tiếng nổ to.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cold and raw; pure, clear
Chữ khác cũng đọc là "liệt"
Chữ khác cũng đọc là "rét"
Chữ khác cũng đọc là "sét"
Chữ cùng bộ 冫
冷lãnh冰băng冬đông凍đống决huyết冶dã准chốn凝ngưng凌lăng冲trùng况huống净tịnh凋điêu凑thấu减giảm𠖭lẻo冻đống凉lượng𠘃đọng凜lẫm𠖰dãy冺mẫn𠖾mát𠖿ròng凄thê凈tịnh凊thính冼sảng凇tùng凖chuẩn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).