rét

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần et

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˦] · Huế [ʐɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.
    • Gió bấc hiu hiu, sếu kêu thời rét. (tục ngữ)
    • Trời rét.
    • Mùa rét.
  2. Có cảm giác lạnh cả người.
    • Nếu dân rét là.
    • Đảng và.
    • Chính phủ có lỗi (Hồ Chí Minh)
  3. Dùng để chống rét.
    • Quần áo rét.
  4. Gây những cơn rét.
    • Sốt rét.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cold (weather)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rét"

Cấu tạo âm tiết

rétâm đầu r · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.