rét
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˦] · Huế [ʐɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.
- Gió bấc hiu hiu, sếu kêu thời rét. (tục ngữ)
- Trời rét.
- Mùa rét.
- Có cảm giác lạnh cả người.
- Nếu dân rét là.
- Đảng và.
- Chính phủ có lỗi (Hồ Chí Minh)
- Dùng để chống rét.
- Quần áo rét.
- Gây những cơn rét.
- Sốt rét.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cold (weather) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rét"
sốt rétBệnh do vi trùng La-vơ-răng gây ra, và do muỗi a-nô-phen truyền vi trùng từ máu người ốm sang máu người lành, biểu hiện bằng những cơn rét run, nóng, rồi toát mồ hôi, nhức đầu, đau xương sống, phá hủy rất nhiều hồng huyết cầu trong máu.rét mướtRét và có mưa kéo dài (nói khái quát)rét ngọtNói trời không có gió mà rét thấm vào người.rét buốtRét lắm.rét đàiRét vào khoảng tháng giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.rét lộcRét về tháng Hai âm lịch.rét căm cămRét lắm, người run bật lên.rét nàng bânRét về tháng Ba âm lịch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.